Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Na Uy và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Na Uy Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). The Tickets là tiền tệ không có nước. Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


NOK TIX
coinmill.com
5.0 120.8622
10.0 241.7243
20.0 483.4486
50.0 1208.6216
100.0 2417.2432
200.0 4834.4863
500.0 12,086.2158
1000.0 24,172.4315
2000.0 48,344.8631
5000.0 120,862.1577
10,000.0 241,724.3153
20,000.0 483,448.6306
50,000.0 1,208,621.5765
100,000.0 2,417,243.1531
200,000.0 4,834,486.3061
500,000.0 12,086,215.7653
1,000,000.0 24,172,431.5306
NOK tỷ lệ
21 tháng Chín 2026
TIX NOK
coinmill.com
200.0000 8.5
500.0000 20.5
1000.0000 41.5
2000.0000 82.5
5000.0000 207.0
10,000.0000 413.5
20,000.0000 827.5
50,000.0000 2068.5
100,000.0000 4137.0
200,000.0000 8274.0
500,000.0000 20,684.5
1,000,000.0000 41,369.5
2,000,000.0000 82,739.0
5,000,000.0000 206,847.0
10,000,000.0000 413,694.5
20,000,000.0000 827,389.0
50,000,000.0000 2,068,472.0
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ