Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Na Uy và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Na Uy Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). The Tickets là tiền tệ không có nước. Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


NOK TIX
coinmill.com
5.0 117.3748
10.0 234.7495
20.0 469.4991
50.0 1173.7477
100.0 2347.4954
200.0 4694.9908
500.0 11,737.4769
1000.0 23,474.9538
2000.0 46,949.9076
5000.0 117,374.7690
10,000.0 234,749.5381
20,000.0 469,499.0761
50,000.0 1,173,747.6903
100,000.0 2,347,495.3806
200,000.0 4,694,990.7611
500,000.0 11,737,476.9028
1,000,000.0 23,474,953.8056
NOK tỷ lệ
29 tháng Ba 2026
TIX NOK
coinmill.com
200.0000 8.5
500.0000 21.5
1000.0000 42.5
2000.0000 85.0
5000.0000 213.0
10,000.0000 426.0
20,000.0000 852.0
50,000.0000 2130.0
100,000.0000 4260.0
200,000.0000 8519.5
500,000.0000 21,299.5
1,000,000.0000 42,598.5
2,000,000.0000 85,197.0
5,000,000.0000 212,993.0
10,000,000.0000 425,986.0
20,000,000.0000 851,972.0
50,000,000.0000 2,129,929.5
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ