Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Na Uy và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Na Uy Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). The Tickets là tiền tệ không có nước. Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


NOK TIX
coinmill.com
5.0 119.2836
10.0 238.5672
20.0 477.1343
50.0 1192.8358
100.0 2385.6716
200.0 4771.3431
500.0 11,928.3579
1000.0 23,856.7157
2000.0 47,713.4314
5000.0 119,283.5785
10,000.0 238,567.1571
20,000.0 477,134.3142
50,000.0 1,192,835.7855
100,000.0 2,385,671.5710
200,000.0 4,771,343.1420
500,000.0 11,928,357.8550
1,000,000.0 23,856,715.7100
NOK tỷ lệ
15 tháng Sáu 2026
TIX NOK
coinmill.com
200.0000 8.5
500.0000 21.0
1000.0000 42.0
2000.0000 84.0
5000.0000 209.5
10,000.0000 419.0
20,000.0000 838.5
50,000.0000 2096.0
100,000.0000 4191.5
200,000.0000 8383.5
500,000.0000 20,958.5
1,000,000.0000 41,917.0
2,000,000.0000 83,834.0
5,000,000.0000 209,584.5
10,000,000.0000 419,169.0
20,000,000.0000 838,338.5
50,000,000.0000 2,095,846.0
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ