Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Na Uy và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Na Uy Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). The Tickets là tiền tệ không có nước. Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


NOK TIX
coinmill.com
5.0 120.1939
10.0 240.3879
20.0 480.7757
50.0 1201.9393
100.0 2403.8785
200.0 4807.7571
500.0 12,019.3927
1000.0 24,038.7853
2000.0 48,077.5707
5000.0 120,193.9267
10,000.0 240,387.8534
20,000.0 480,775.7068
50,000.0 1,201,939.2669
100,000.0 2,403,878.5338
200,000.0 4,807,757.0675
500,000.0 12,019,392.6688
1,000,000.0 24,038,785.3376
NOK tỷ lệ
24 tháng Chín 2026
TIX NOK
coinmill.com
200.0000 8.5
500.0000 21.0
1000.0000 41.5
2000.0000 83.0
5000.0000 208.0
10,000.0000 416.0
20,000.0000 832.0
50,000.0000 2080.0
100,000.0000 4160.0
200,000.0000 8320.0
500,000.0000 20,799.5
1,000,000.0000 41,599.5
2,000,000.0000 83,199.0
5,000,000.0000 207,997.0
10,000,000.0000 415,994.5
20,000,000.0000 831,989.0
50,000,000.0000 2,079,972.0
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ