Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Na Uy và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Na Uy Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). The Tickets là tiền tệ không có nước. Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


NOK TIX
coinmill.com
5.0 119.6138
10.0 239.2276
20.0 478.4552
50.0 1196.1381
100.0 2392.2762
200.0 4784.5524
500.0 11,961.3809
1000.0 23,922.7618
2000.0 47,845.5236
5000.0 119,613.8090
10,000.0 239,227.6179
20,000.0 478,455.2359
50,000.0 1,196,138.0897
100,000.0 2,392,276.1794
200,000.0 4,784,552.3588
500,000.0 11,961,380.8969
1,000,000.0 23,922,761.7938
NOK tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
TIX NOK
coinmill.com
200.0000 8.5
500.0000 21.0
1000.0000 42.0
2000.0000 83.5
5000.0000 209.0
10,000.0000 418.0
20,000.0000 836.0
50,000.0000 2090.0
100,000.0000 4180.0
200,000.0000 8360.0
500,000.0000 20,900.5
1,000,000.0000 41,801.0
2,000,000.0000 83,602.5
5,000,000.0000 209,006.0
10,000,000.0000 418,012.0
20,000,000.0000 836,024.0
50,000,000.0000 2,090,059.5
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ