Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Na Uy và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Na Uy Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). The Tickets là tiền tệ không có nước. Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


NOK TIX
coinmill.com
5.0 117.6898
10.0 235.3795
20.0 470.7591
50.0 1176.8977
100.0 2353.7954
200.0 4707.5908
500.0 11,768.9770
1000.0 23,537.9540
2000.0 47,075.9080
5000.0 117,689.7700
10,000.0 235,379.5400
20,000.0 470,759.0800
50,000.0 1,176,897.7000
100,000.0 2,353,795.3999
200,000.0 4,707,590.7999
500,000.0 11,768,976.9997
1,000,000.0 23,537,953.9994
NOK tỷ lệ
12 tháng Ba 2026
TIX NOK
coinmill.com
200.0000 8.5
500.0000 21.0
1000.0000 42.5
2000.0000 85.0
5000.0000 212.5
10,000.0000 425.0
20,000.0000 849.5
50,000.0000 2124.0
100,000.0000 4248.5
200,000.0000 8497.0
500,000.0000 21,242.5
1,000,000.0000 42,484.5
2,000,000.0000 84,969.0
5,000,000.0000 212,423.0
10,000,000.0000 424,846.0
20,000,000.0000 849,691.5
50,000,000.0000 2,124,229.0
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ