Đơn vị tiền tệ trước đây là Bolivar Venezuela (VEB). Nó đã được thay thế bởi Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) vào ngày 01 tháng Một năm 2008.
Một VEF tương đương với 1000 VEB.

Krone Na Uy (NOK) và Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Na Uy và Venezuela Bolivar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivares hoặc Na Uy Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Ký hiệu VEB có thể được viết Bs. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEB có 4 chữ số có nghĩa.


NOK VEB
coinmill.com
10.0 251,773,264
20.0 503,546,528
50.0 1,258,866,319
100.0 2,517,732,639
200.0 5,035,465,278
500.0 12,588,663,194
1000.0 25,177,326,389
2000.0 50,354,652,778
5000.0 125,886,631,944
10,000.0 251,773,263,889
20,000.0 503,546,527,778
50,000.0 1,258,866,319,444
100,000.0 2,517,732,638,889
200,000.0 5,035,465,277,778
500,000.0 12,588,663,194,444
1,000,000.0 25,177,326,388,889
2,000,000.0 50,354,652,777,778
NOK tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
VEB NOK
coinmill.com
200,000,000 8.0
500,000,000 20.0
1,000,000,000 39.5
2,000,000,000 79.5
5,000,000,000 198.5
10,000,000,000 397.0
20,000,000,000 794.5
50,000,000,000 1986.0
100,000,000,000 3972.0
200,000,000,000 7943.5
500,000,000,000 19,859.0
1,000,000,000,000 39,718.5
2,000,000,000,000 79,436.5
5,000,000,000,000 198,591.5
10,000,000,000,000 397,183.0
20,000,000,000,000 794,365.5
50,000,000,000,000 1,985,914.0
VEB tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ