Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Na Uy và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Na Uy Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). The VeChain là tiền tệ không có nước. Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tư 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


NOK VEN
coinmill.com
5.0 0.3561
10.0 0.7122
20.0 1.4243
50.0 3.5608
100.0 7.1216
200.0 14.2432
500.0 35.6080
1000.0 71.2161
2000.0 142.4321
5000.0 356.0803
10,000.0 712.1607
20,000.0 1424.3214
50,000.0 3560.8034
100,000.0 7121.6068
200,000.0 14,243.2136
500,000.0 35,608.0339
1,000,000.0 71,216.0678
NOK tỷ lệ
13 tháng Tư 2021
VEN NOK
coinmill.com
0.5000 7.0
1.0000 14.0
2.0000 28.0
5.0000 70.0
10.0000 140.5
20.0000 281.0
50.0000 702.0
100.0000 1404.0
200.0000 2808.5
500.0000 7021.0
1000.0000 14,042.0
2000.0000 28,083.5
5000.0000 70,209.0
10,000.0000 140,417.5
20,000.0000 280,835.5
50,000.0000 702,088.5
100,000.0000 1,404,177.5
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ