Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Na Uy và Vertcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vertcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vertcoins hoặc Na Uy Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). The Vertcoin là tiền tệ không có nước. Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Ký hiệu VTC có thể được viết VTC. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Vertcoin cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VTC có 14 chữ số có nghĩa.


NOK VTC
coinmill.com
5.0 0.6906
10.0 1.3811
20.0 2.7622
50.0 6.9056
100.0 13.8111
200.0 27.6222
500.0 69.0555
1000.0 138.1111
2000.0 276.2222
5000.0 690.5555
10,000.0 1381.1110
20,000.0 2762.2219
50,000.0 6905.5548
100,000.0 13,811.1097
200,000.0 27,622.2193
500,000.0 69,055.5483
1,000,000.0 138,111.0967
NOK tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021
VTC NOK
coinmill.com
1.0000 7.0
2.0000 14.5
5.0000 36.0
10.0000 72.5
20.0000 145.0
50.0000 362.0
100.0000 724.0
200.0000 1448.0
500.0000 3620.5
1000.0000 7240.5
2000.0000 14,481.0
5000.0000 36,202.5
10,000.0000 72,405.5
20,000.0000 144,811.0
50,000.0000 362,027.5
100,000.0000 724,055.0
200,000.0000 1,448,109.5
VTC tỷ lệ
29 tháng Mười 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ