Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Na Uy và Joulecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Joulecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Joulecoins hoặc Na Uy Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). The Joulecoin là tiền tệ không có nước. Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Ký hiệu XJO có thể được viết XJO. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Tư 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Joulecoin cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XJO có 12 chữ số có nghĩa.


NOK XJO
coinmill.com
5.0 137.64
10.0 275.28
20.0 550.57
50.0 1376.41
100.0 2752.83
200.0 5505.66
500.0 13,764.15
1000.0 27,528.30
2000.0 55,056.60
5000.0 137,641.49
10,000.0 275,282.98
20,000.0 550,565.96
50,000.0 1,376,414.91
100,000.0 2,752,829.81
200,000.0 5,505,659.62
500,000.0 13,764,149.05
1,000,000.0 27,528,298.11
NOK tỷ lệ
18 tháng Tư 2021
XJO NOK
coinmill.com
200.00 7.5
500.00 18.0
1000.00 36.5
2000.00 72.5
5000.00 181.5
10,000.00 363.5
20,000.00 726.5
50,000.00 1816.5
100,000.00 3632.5
200,000.00 7265.5
500,000.00 18,163.0
1,000,000.00 36,326.5
2,000,000.00 72,652.5
5,000,000.00 181,631.5
10,000,000.00 363,262.5
20,000,000.00 726,525.0
50,000,000.00 1,816,313.0
XJO tỷ lệ
16 tháng Tư 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ