Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Na Uy và Mintcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoins hoặc Na Uy Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 15 chữ số có nghĩa.


NOK XMT
coinmill.com
10.0 16,270
20.0 32,540
50.0 81,350
100.0 162,710
200.0 325,420
500.0 813,540
1000.0 1,627,080
2000.0 3,254,160
5000.0 8,135,400
10,000.0 16,270,800
20,000.0 32,541,600
50,000.0 81,353,990
100,000.0 162,707,990
200,000.0 325,415,980
500,000.0 813,539,940
1,000,000.0 1,627,079,890
2,000,000.0 3,254,159,780
NOK tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
XMT NOK
coinmill.com
10,000 6.0
20,000 12.5
50,000 30.5
100,000 61.5
200,000 123.0
500,000 307.5
1,000,000 614.5
2,000,000 1229.0
5,000,000 3073.0
10,000,000 6146.0
20,000,000 12,292.0
50,000,000 30,730.0
100,000,000 61,460.0
200,000,000 122,919.5
500,000,000 307,299.0
1,000,000,000 614,598.0
2,000,000,000 1,229,196.0
XMT tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ