Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Na Uy và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Na Uy Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


NOK XOF
coinmill.com
5.0 293
10.0 585
20.0 1170
50.0 2925
100.0 5850
200.0 11,700
500.0 29,251
1000.0 58,502
2000.0 117,004
5000.0 292,511
10,000.0 585,021
20,000.0 1,170,043
50,000.0 2,925,106
100,000.0 5,850,213
200,000.0 11,700,426
500,000.0 29,251,064
1,000,000.0 58,502,128
NOK tỷ lệ
30 tháng Ba 2026
XOF NOK
coinmill.com
500 8.5
1000 17.0
2000 34.0
5000 85.5
10,000 171.0
20,000 342.0
50,000 854.5
100,000 1709.5
200,000 3418.5
500,000 8546.5
1,000,000 17,093.5
2,000,000 34,187.0
5,000,000 85,467.0
10,000,000 170,934.0
20,000,000 341,868.0
50,000,000 854,670.0
100,000,000 1,709,339.5
XOF tỷ lệ
30 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ