Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Na Uy và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Na Uy Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


NOK XOF
coinmill.com
5.0 289
10.0 579
20.0 1158
50.0 2895
100.0 5790
200.0 11,580
500.0 28,949
1000.0 57,898
2000.0 115,797
5000.0 289,492
10,000.0 578,985
20,000.0 1,157,970
50,000.0 2,894,924
100,000.0 5,789,848
200,000.0 11,579,696
500,000.0 28,949,240
1,000,000.0 57,898,481
NOK tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026
XOF NOK
coinmill.com
500 8.5
1000 17.5
2000 34.5
5000 86.5
10,000 172.5
20,000 345.5
50,000 863.5
100,000 1727.0
200,000 3454.5
500,000 8636.0
1,000,000 17,271.5
2,000,000 34,543.0
5,000,000 86,358.0
10,000,000 172,716.0
20,000,000 345,432.0
50,000,000 863,580.5
100,000,000 1,727,161.0
XOF tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ