Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Na Uy và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Na Uy Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


NOK XOF
coinmill.com
5.0 300
10.0 600
20.0 1200
50.0 3000
100.0 6000
200.0 12,000
500.0 30,000
1000.0 60,000
2000.0 120,000
5000.0 300,001
10,000.0 600,002
20,000.0 1,200,005
50,000.0 3,000,012
100,000.0 6,000,023
200,000.0 12,000,047
500,000.0 30,000,116
1,000,000.0 60,000,233
NOK tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
XOF NOK
coinmill.com
500 8.5
1000 16.5
2000 33.5
5000 83.5
10,000 166.5
20,000 333.5
50,000 833.5
100,000 1666.5
200,000 3333.5
500,000 8333.5
1,000,000 16,666.5
2,000,000 33,333.0
5,000,000 83,333.0
10,000,000 166,666.0
20,000,000 333,332.0
50,000,000 833,330.0
100,000,000 1,666,660.0
XOF tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ