Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Na Uy và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Na Uy Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


NOK XOF
coinmill.com
10.0 574
20.0 1148
50.0 2871
100.0 5742
200.0 11,484
500.0 28,711
1000.0 57,422
2000.0 114,844
5000.0 287,110
10,000.0 574,219
20,000.0 1,148,439
50,000.0 2,871,097
100,000.0 5,742,194
200,000.0 11,484,387
500,000.0 28,710,969
1,000,000.0 57,421,937
2,000,000.0 114,843,875
NOK tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
XOF NOK
coinmill.com
500 8.5
1000 17.5
2000 35.0
5000 87.0
10,000 174.0
20,000 348.5
50,000 870.5
100,000 1741.5
200,000 3483.0
500,000 8707.5
1,000,000 17,415.0
2,000,000 34,830.0
5,000,000 87,074.5
10,000,000 174,149.5
20,000,000 348,299.0
50,000,000 870,747.5
100,000,000 1,741,494.5
XOF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ