Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Na Uy và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Na Uy Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


NOK XPT
coinmill.com
5.0 0.001
10.0 0.001
20.0 0.002
50.0 0.006
100.0 0.011
200.0 0.022
500.0 0.055
1000.0 0.111
2000.0 0.221
5000.0 0.553
10,000.0 1.106
20,000.0 2.211
50,000.0 5.528
100,000.0 11.056
200,000.0 22.113
500,000.0 55.281
1,000,000.0 110.563
NOK tỷ lệ
25 tháng Ba 2026
XPT NOK
coinmill.com
0.001 9.0
0.002 18.0
0.005 45.0
0.010 90.5
0.020 181.0
0.050 452.0
0.100 904.5
0.200 1809.0
0.500 4522.5
1.000 9044.5
2.000 18,089.5
5.000 45,223.0
10.000 90,446.5
20.000 180,892.5
50.000 452,232.0
100.000 904,463.5
200.000 1,808,927.0
XPT tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ