Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Na Uy và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Na Uy Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


NOK XPT
coinmill.com
5.0 923.534
10.0 1847.069
20.0 3694.137
50.0 9235.343
100.0 18,470.686
200.0 36,941.371
500.0 92,353.428
1000.0 184,706.856
2000.0 369,413.713
5000.0 923,534.282
10,000.0 1,847,068.564
20,000.0 3,694,137.128
50,000.0 9,235,342.821
100,000.0 18,470,685.642
200,000.0 36,941,371.283
500,000.0 92,353,428.208
1,000,000.0 184,706,856.416
NOK tỷ lệ
6 tháng Tám 2026
XPT NOK
coinmill.com
1000.000 5.5
2000.000 11.0
5000.000 27.0
10,000.000 54.0
20,000.000 108.5
50,000.000 270.5
100,000.000 541.5
200,000.000 1083.0
500,000.000 2707.0
1,000,000.000 5414.0
2,000,000.000 10,828.0
5,000,000.000 27,070.0
10,000,000.000 54,140.0
20,000,000.000 108,279.5
50,000,000.000 270,699.0
100,000,000.000 541,398.5
200,000,000.000 1,082,797.0
XPT tỷ lệ
8 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ