Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Na Uy và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Na Uy Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


NOK XPT
coinmill.com
5.0 0.001
10.0 0.001
20.0 0.002
50.0 0.005
100.0 0.011
200.0 0.021
500.0 0.054
1000.0 0.107
2000.0 0.215
5000.0 0.536
10,000.0 1.073
20,000.0 2.146
50,000.0 5.364
100,000.0 10.728
200,000.0 21.456
500,000.0 53.641
1,000,000.0 107.282
NOK tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
XPT NOK
coinmill.com
0.001 9.5
0.002 18.5
0.005 46.5
0.010 93.0
0.020 186.5
0.050 466.0
0.100 932.0
0.200 1864.0
0.500 4660.5
1.000 9321.0
2.000 18,642.5
5.000 46,606.0
10.000 93,212.0
20.000 186,424.0
50.000 466,059.5
100.000 932,119.5
200.000 1,864,238.5
XPT tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ