Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Na Uy và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Tám 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Na Uy Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Tám 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


NOK YER
coinmill.com
10.0 240.935
20.0 481.875
50.0 1204.685
100.0 2409.370
200.0 4818.740
500.0 12,046.850
1000.0 24,093.695
2000.0 48,187.390
5000.0 120,468.475
10,000.0 240,936.950
20,000.0 481,873.900
50,000.0 1,204,684.750
100,000.0 2,409,369.500
200,000.0 4,818,739.000
500,000.0 12,046,847.505
1,000,000.0 24,093,695.010
2,000,000.0 48,187,390.020
NOK tỷ lệ
27 tháng Tám 2025
YER NOK
coinmill.com
200.000 8.5
500.000 21.0
1000.000 41.5
2000.000 83.0
5000.000 207.5
10,000.000 415.0
20,000.000 830.0
50,000.000 2075.0
100,000.000 4150.5
200,000.000 8301.0
500,000.000 20,752.5
1,000,000.000 41,504.5
2,000,000.000 83,009.5
5,000,000.000 207,523.0
10,000,000.000 415,046.5
20,000,000.000 830,092.5
50,000,000.000 2,075,231.5
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ