Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Na Uy và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Na Uy Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


NOK YER
coinmill.com
5.0 124.345
10.0 248.695
20.0 497.385
50.0 1243.465
100.0 2486.930
200.0 4973.855
500.0 12,434.645
1000.0 24,869.285
2000.0 49,738.570
5000.0 124,346.425
10,000.0 248,692.850
20,000.0 497,385.705
50,000.0 1,243,464.260
100,000.0 2,486,928.515
200,000.0 4,973,857.035
500,000.0 12,434,642.585
1,000,000.0 24,869,285.170
NOK tỷ lệ
5 tháng Hai 2026
YER NOK
coinmill.com
200.000 8.0
500.000 20.0
1000.000 40.0
2000.000 80.5
5000.000 201.0
10,000.000 402.0
20,000.000 804.0
50,000.000 2010.5
100,000.000 4021.0
200,000.000 8042.0
500,000.000 20,105.0
1,000,000.000 40,210.0
2,000,000.000 80,420.5
5,000,000.000 201,051.0
10,000,000.000 402,102.5
20,000,000.000 804,205.0
50,000,000.000 2,010,512.0
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ