Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Na Uy và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Na Uy Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


NOK YER
coinmill.com
10.0 239.685
20.0 479.365
50.0 1198.420
100.0 2396.835
200.0 4793.670
500.0 11,984.180
1000.0 23,968.360
2000.0 47,936.720
5000.0 119,841.795
10,000.0 239,683.590
20,000.0 479,367.175
50,000.0 1,198,417.940
100,000.0 2,396,835.885
200,000.0 4,793,671.770
500,000.0 11,984,179.420
1,000,000.0 23,968,358.845
2,000,000.0 47,936,717.685
NOK tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
YER NOK
coinmill.com
200.000 8.5
500.000 21.0
1000.000 41.5
2000.000 83.5
5000.000 208.5
10,000.000 417.0
20,000.000 834.5
50,000.000 2086.0
100,000.000 4172.0
200,000.000 8344.5
500,000.000 20,861.0
1,000,000.000 41,721.5
2,000,000.000 83,443.5
5,000,000.000 208,608.5
10,000,000.000 417,216.5
20,000,000.000 834,433.5
50,000,000.000 2,086,083.5
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ