Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Na Uy và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Na Uy Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


NOK YER
coinmill.com
5.0 131.935
10.0 263.865
20.0 527.730
50.0 1319.330
100.0 2638.660
200.0 5277.320
500.0 13,193.300
1000.0 26,386.600
2000.0 52,773.200
5000.0 131,933.000
10,000.0 263,866.000
20,000.0 527,731.995
50,000.0 1,319,329.990
100,000.0 2,638,659.980
200,000.0 5,277,319.965
500,000.0 13,193,299.910
1,000,000.0 26,386,599.820
NOK tỷ lệ
12 tháng Năm 2026
YER NOK
coinmill.com
200.000 7.5
500.000 19.0
1000.000 38.0
2000.000 76.0
5000.000 189.5
10,000.000 379.0
20,000.000 758.0
50,000.000 1895.0
100,000.000 3790.0
200,000.000 7579.5
500,000.000 18,949.0
1,000,000.000 37,898.0
2,000,000.000 75,796.0
5,000,000.000 189,490.0
10,000,000.000 378,980.0
20,000,000.000 757,960.5
50,000,000.000 1,894,901.0
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ