Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Na Uy và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Na Uy Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


NOK YER
coinmill.com
5.0 125.385
10.0 250.770
20.0 501.540
50.0 1253.850
100.0 2507.705
200.0 5015.405
500.0 12,538.515
1000.0 25,077.030
2000.0 50,154.055
5000.0 125,385.140
10,000.0 250,770.280
20,000.0 501,540.555
50,000.0 1,253,851.390
100,000.0 2,507,702.780
200,000.0 5,015,405.560
500,000.0 12,538,513.895
1,000,000.0 25,077,027.790
NOK tỷ lệ
29 tháng Ba 2026
YER NOK
coinmill.com
200.000 8.0
500.000 20.0
1000.000 40.0
2000.000 80.0
5000.000 199.5
10,000.000 399.0
20,000.000 797.5
50,000.000 1994.0
100,000.000 3987.5
200,000.000 7975.5
500,000.000 19,938.5
1,000,000.000 39,877.0
2,000,000.000 79,754.5
5,000,000.000 199,385.5
10,000,000.000 398,771.5
20,000,000.000 797,542.5
50,000,000.000 1,993,856.5
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ