Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Na Uy và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Na Uy Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


NOK YER
coinmill.com
5.0 123.235
10.0 246.465
20.0 492.930
50.0 1232.325
100.0 2464.650
200.0 4929.300
500.0 12,323.250
1000.0 24,646.500
2000.0 49,293.005
5000.0 123,232.510
10,000.0 246,465.020
20,000.0 492,930.045
50,000.0 1,232,325.110
100,000.0 2,464,650.220
200,000.0 4,929,300.440
500,000.0 12,323,251.105
1,000,000.0 24,646,502.210
NOK tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026
YER NOK
coinmill.com
200.000 8.0
500.000 20.5
1000.000 40.5
2000.000 81.0
5000.000 203.0
10,000.000 405.5
20,000.000 811.5
50,000.000 2028.5
100,000.000 4057.5
200,000.000 8114.5
500,000.000 20,287.0
1,000,000.000 40,573.5
2,000,000.000 81,147.5
5,000,000.000 202,868.5
10,000,000.000 405,737.0
20,000,000.000 811,474.0
50,000,000.000 2,028,685.5
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ