Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


NPR NVC
coinmill.com
0.00 2.55398
0.00 5.10797
0.00 10.21594
0.05 25.53984
0.10 51.07968
0.20 102.15935
0.50 255.39838
1.00 510.79676
2.00 1021.59352
5.00 2553.98381
10.00 5107.96762
20.00 10,215.93523
50.00 25,539.83808
100.00 51,079.67616
200.00 102,159.35232
500.00 255,398.38080
1000.00 510,796.76161
NPR tỷ lệ
2 tháng Tám 2026
NVC NPR
coinmill.com
2.00000 0.00
5.00000 0.00
10.00000 0.00
20.00000 0.05
50.00000 0.10
100.00000 0.20
200.00000 0.40
500.00000 1.00
1000.00000 1.95
2000.00000 3.90
5000.00000 9.80
10,000.00000 19.60
20,000.00000 39.15
50,000.00000 97.90
100,000.00000 195.75
200,000.00000 391.55
500,000.00000 978.85
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ