Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NPR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


NPR NVC
coinmill.com
100.00 2.18508
200.00 4.37016
500.00 10.92540
1000.00 21.85080
2000.00 43.70160
5000.00 109.25401
10,000.00 218.50801
20,000.00 437.01602
50,000.00 1092.54006
100,000.00 2185.08011
200,000.00 4370.16023
500,000.00 10,925.40057
1,000,000.00 21,850.80115
2,000,000.00 43,701.60230
5,000,000.00 109,254.00575
10,000,000.00 218,508.01150
20,000,000.00 437,016.02300
NPR tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
NVC NPR
coinmill.com
2.00000 91.55
5.00000 228.80
10.00000 457.65
20.00000 915.30
50.00000 2288.25
100.00000 4576.50
200.00000 9153.00
500.00000 22,882.45
1000.00000 45,764.90
2000.00000 91,529.80
5000.00000 228,824.55
10,000.00000 457,649.10
20,000.00000 915,298.25
50,000.00000 2,288,245.60
100,000.00000 4,576,491.25
200,000.00000 9,152,982.50
500,000.00000 22,882,456.20
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ