Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


NPR OMR
coinmill.com
0.00 0.295
0.00 0.585
0.00 1.170
0.05 2.925
0.10 5.850
0.20 11.705
0.50 29.260
1.00 58.525
2.00 117.050
5.00 292.625
10.00 585.250
20.00 1170.500
50.00 2926.245
100.00 5852.495
200.00 11,704.990
500.00 29,262.475
1000.00 58,524.950
NPR tỷ lệ
4 tháng Tám 2026
OMR NPR
coinmill.com
0.200 0.00
0.500 0.00
1.000 0.00
2.000 0.05
5.000 0.10
10.000 0.15
20.000 0.35
50.000 0.85
100.000 1.70
200.000 3.40
500.000 8.55
1000.000 17.10
2000.000 34.15
5000.000 85.45
10,000.000 170.85
20,000.000 341.75
50,000.000 854.35
OMR tỷ lệ
4 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ