Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NPR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


NPR OMR
coinmill.com
100.00 0.250
200.00 0.500
500.00 1.245
1000.00 2.490
2000.00 4.980
5000.00 12.450
10,000.00 24.895
20,000.00 49.790
50,000.00 124.480
100,000.00 248.960
200,000.00 497.920
500,000.00 1244.800
1,000,000.00 2489.595
2,000,000.00 4979.195
5,000,000.00 12,447.980
10,000,000.00 24,895.965
20,000,000.00 49,791.925
NPR tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
OMR NPR
coinmill.com
0.200 80.35
0.500 200.85
1.000 401.65
2.000 803.35
5.000 2008.35
10.000 4016.70
20.000 8033.45
50.000 20,083.60
100.000 40,167.15
200.000 80,334.30
500.000 200,835.75
1000.000 401,671.55
2000.000 803,343.10
5000.000 2,008,357.75
10,000.000 4,016,715.50
20,000.000 8,033,430.95
50,000.000 20,083,577.40
OMR tỷ lệ
5 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ