Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


NPR OMR
coinmill.com
100.00 0.300
200.00 0.600
500.00 1.495
1000.00 2.995
2000.00 5.985
5000.00 14.965
10,000.00 29.930
20,000.00 59.865
50,000.00 149.655
100,000.00 299.315
200,000.00 598.630
500,000.00 1496.570
1,000,000.00 2993.140
2,000,000.00 5986.285
5,000,000.00 14,965.710
10,000,000.00 29,931.420
20,000,000.00 59,862.845
NPR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
OMR NPR
coinmill.com
0.200 66.80
0.500 167.05
1.000 334.10
2.000 668.20
5.000 1670.50
10.000 3340.95
20.000 6681.95
50.000 16,704.85
100.000 33,409.70
200.000 66,819.40
500.000 167,048.55
1000.000 334,097.05
2000.000 668,194.10
5000.000 1,670,485.25
10,000.000 3,340,970.55
20,000.000 6,681,941.10
50,000.000 16,704,852.70
OMR tỷ lệ
20 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ