Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và Philosopher Stones được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Philosopher Stones trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philosopher Stones hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). The Philosopher Stones là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu PHS có thể được viết PHS. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Philosopher Stones cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHS có 2 chữ số có nghĩa.


NPR PHS
coinmill.com
0.00 46.567
0.00 93.133
0.00 186.267
0.05 465.667
0.10 931.333
0.20 1862.667
0.50 4656.667
1.00 9313.333
2.00 18,626.667
5.00 46,566.667
10.00 93,133.333
20.00 186,266.667
50.00 465,666.667
100.00 931,333.333
200.00 1,862,666.667
500.00 4,656,666.667
1000.00 9,313,333.333
NPR tỷ lệ
10 tháng Tám 2026
PHS NPR
coinmill.com
50.000 0.00
100.000 0.00
200.000 0.00
500.000 0.05
1000.000 0.10
2000.000 0.20
5000.000 0.55
10,000.000 1.05
20,000.000 2.15
50,000.000 5.35
100,000.000 10.75
200,000.000 21.45
500,000.000 53.70
1,000,000.000 107.35
2,000,000.000 214.75
5,000,000.000 536.85
10,000,000.000 1073.75
PHS tỷ lệ
21 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ