Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và Guarani Paraguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guarani Paraguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Paraguay Guarani hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Guarani Paraguay là tiền tệ Paraguay (PY, Nâng lên). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu PYG có thể được viết G. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Guarani Paraguay được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Guarani Paraguay cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NPR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PYG có 3 chữ số có nghĩa.


NPR PYG
coinmill.com
100.00 3794
200.00 7587
500.00 18,968
1000.00 37,937
2000.00 75,873
5000.00 189,683
10,000.00 379,365
20,000.00 758,730
50,000.00 1,896,825
100,000.00 3,793,651
200,000.00 7,587,302
500,000.00 18,968,254
1,000,000.00 37,936,508
2,000,000.00 75,873,016
5,000,000.00 189,682,540
10,000,000.00 379,365,079
20,000,000.00 758,730,159
NPR tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
PYG NPR
coinmill.com
5000 131.80
10,000 263.60
20,000 527.20
50,000 1318.00
100,000 2636.00
200,000 5271.95
500,000 13,179.90
1,000,000 26,359.85
2,000,000 52,719.65
5,000,000 131,799.15
10,000,000 263,598.35
20,000,000 527,196.65
50,000,000 1,317,991.65
100,000,000 2,635,983.25
200,000,000 5,271,966.55
500,000,000 13,179,916.30
1,000,000,000 26,359,832.65
PYG tỷ lệ
5 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ