Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và Qatar Rian được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Qatar Rian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Qatar Riyals hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa.


NPR QAR
coinmill.com
0.00 3
0.00 6
0.00 11
0.05 28
0.10 55
0.20 111
0.50 277
1.00 554
2.00 1108
5.00 2770
10.00 5540
20.00 11,081
50.00 27,702
100.00 55,405
200.00 110,809
500.00 277,023
1000.00 554,047
NPR tỷ lệ
4 tháng Tám 2026
QAR NPR
coinmill.com
2 0.00
5 0.00
10 0.00
20 0.05
50 0.10
100 0.20
200 0.35
500 0.90
1000 1.80
2000 3.60
5000 9.00
10,000 18.05
20,000 36.10
50,000 90.25
100,000 180.50
200,000 361.00
500,000 902.45
QAR tỷ lệ
4 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ