Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và Qatar Rian được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Qatar Rian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Qatar Riyals hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NPR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa.


NPR QAR
coinmill.com
100.00 2
200.00 5
500.00 12
1000.00 24
2000.00 47
5000.00 118
10,000.00 237
20,000.00 474
50,000.00 1184
100,000.00 2369
200,000.00 4738
500,000.00 11,845
1,000,000.00 23,690
2,000,000.00 47,379
5,000,000.00 118,448
10,000,000.00 236,895
20,000,000.00 473,791
NPR tỷ lệ
27 tháng Chín 2026
QAR NPR
coinmill.com
2 84.45
5 211.05
10 422.15
20 844.25
50 2110.65
100 4221.25
200 8442.55
500 21,106.35
1000 42,212.75
2000 84,425.45
5000 211,063.65
10,000 422,127.35
20,000 844,254.70
50,000 2,110,636.75
100,000 4,221,273.50
200,000 8,442,546.95
500,000 21,106,367.45
QAR tỷ lệ
23 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ