Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và Augur được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Augur trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Augurs hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). The Augur là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu REP có thể được viết REP. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười một 2021 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Augur cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi REP có 15 chữ số có nghĩa.


NPR REP
coinmill.com
100.00 0.03860
200.00 0.07720
500.00 0.19301
1000.00 0.38602
2000.00 0.77204
5000.00 1.93011
10,000.00 3.86022
20,000.00 7.72045
50,000.00 19.30112
100,000.00 38.60224
200,000.00 77.20447
500,000.00 193.01118
1,000,000.00 386.02236
2,000,000.00 772.04472
5,000,000.00 1930.11180
10,000,000.00 3860.22361
20,000,000.00 7720.44721
NPR tỷ lệ
25 tháng Mười một 2021
REP NPR
coinmill.com
0.05000 129.55
0.10000 259.05
0.20000 518.10
0.50000 1295.25
1.00000 2590.50
2.00000 5181.05
5.00000 12,952.60
10.00000 25,905.25
20.00000 51,810.45
50.00000 129,526.20
100.00000 259,052.35
200.00000 518,104.70
500.00000 1,295,261.75
1000.00000 2,590,523.50
2000.00000 5,181,047.00
5000.00000 12,952,617.55
10,000.00000 25,905,235.10
REP tỷ lệ
25 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ