Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

Nepal Rupee (NPR) và Rúp Nga (RUB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và Old Nga Ruble được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Nga Ruble trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đồnd rúp Nga cũ hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu RUR có thể được viết R. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NPR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUR có 5 chữ số có nghĩa.


NPR RUR
coinmill.com
100.00 54,650
200.00 109,300
500.00 273,250
1000.00 546,510
2000.00 1,093,020
5000.00 2,732,550
10,000.00 5,465,100
20,000.00 10,930,190
50,000.00 27,325,480
100,000.00 54,650,970
200,000.00 109,301,930
500,000.00 273,254,830
1,000,000.00 546,509,660
2,000,000.00 1,093,019,330
5,000,000.00 2,732,548,310
10,000,000.00 5,465,096,630
20,000,000.00 10,930,193,250
NPR tỷ lệ
17 tháng Mười 2026
RUR NPR
coinmill.com
50,000 91.50
100,000 183.00
200,000 365.95
500,000 914.90
1,000,000 1829.80
2,000,000 3659.60
5,000,000 9148.95
10,000,000 18,297.95
20,000,000 36,595.90
50,000,000 91,489.70
100,000,000 182,979.40
200,000,000 365,958.75
500,000,000 914,896.90
1,000,000,000 1,829,793.80
2,000,000,000 3,659,587.65
5,000,000,000 9,148,969.05
10,000,000,000 18,297,938.15
RUR tỷ lệ
17 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ