Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NPR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 3 chữ số có nghĩa.


NPR RWF
coinmill.com
100.00 964
200.00 1927
500.00 4819
1000.00 9637
2000.00 19,274
5000.00 48,185
10,000.00 96,371
20,000.00 192,742
50,000.00 481,855
100,000.00 963,710
200,000.00 1,927,419
500,000.00 4,818,548
1,000,000.00 9,637,097
2,000,000.00 19,274,194
5,000,000.00 48,185,484
10,000,000.00 96,370,968
20,000,000.00 192,741,935
NPR tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
RWF NPR
coinmill.com
1000 103.75
2000 207.55
5000 518.85
10,000 1037.65
20,000 2075.30
50,000 5188.30
100,000 10,376.55
200,000 20,753.15
500,000 51,882.85
1,000,000 103,765.70
2,000,000 207,531.40
5,000,000 518,828.45
10,000,000 1,037,656.90
20,000,000 2,075,313.80
50,000,000 5,188,284.50
100,000,000 10,376,569.05
200,000,000 20,753,138.10
RWF tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ