Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Ba 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Ba 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa.


NPR RWF
coinmill.com
100.00 774
200.00 1547
500.00 3868
1000.00 7736
2000.00 15,472
5000.00 38,680
10,000.00 77,359
20,000.00 154,718
50,000.00 386,796
100,000.00 773,592
200,000.00 1,547,184
500,000.00 3,867,960
1,000,000.00 7,735,919
2,000,000.00 15,471,839
5,000,000.00 38,679,597
10,000,000.00 77,359,193
20,000,000.00 154,718,387
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
RWF NPR
coinmill.com
500 64.65
1000 129.25
2000 258.55
5000 646.35
10,000 1292.65
20,000 2585.35
50,000 6463.35
100,000 12,926.70
200,000 25,853.40
500,000 64,633.55
1,000,000 129,267.10
2,000,000 258,534.25
5,000,000 646,335.60
10,000,000 1,292,671.20
20,000,000 2,585,342.35
50,000,000 6,463,355.90
100,000,000 12,926,711.85
RWF tỷ lệ
20 tháng Ba 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ