Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Mười hai 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2018 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2018 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa.


NPR RWF
coinmill.com
100.00 765
200.00 1531
500.00 3827
1000.00 7654
2000.00 15,308
5000.00 38,271
10,000.00 76,541
20,000.00 153,083
50,000.00 382,706
100,000.00 765,413
200,000.00 1,530,825
500,000.00 3,827,063
1,000,000.00 7,654,126
2,000,000.00 15,308,251
5,000,000.00 38,270,628
10,000,000.00 76,541,257
20,000,000.00 153,082,513
NPR tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2018
RWF NPR
coinmill.com
500 65.30
1000 130.65
2000 261.30
5000 653.25
10,000 1306.50
20,000 2612.95
50,000 6532.40
100,000 13,064.85
200,000 26,129.70
500,000 65,324.25
1,000,000 130,648.50
2,000,000 261,297.00
5,000,000 653,242.50
10,000,000 1,306,484.95
20,000,000 2,612,969.90
50,000,000 6,532,424.75
100,000,000 13,064,849.55
RWF tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ