Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NPR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


NPR SAR
coinmill.com
100.00 2
200.00 5
500.00 12
1000.00 24
2000.00 49
5000.00 122
10,000.00 245
20,000.00 490
50,000.00 1224
100,000.00 2448
200,000.00 4896
500,000.00 12,241
1,000,000.00 24,481
2,000,000.00 48,962
5,000,000.00 122,405
10,000,000.00 244,811
20,000,000.00 489,621
NPR tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
SAR NPR
coinmill.com
2 81.70
5 204.25
10 408.50
20 816.95
50 2042.40
100 4084.80
200 8169.60
500 20,423.95
1000 40,847.90
2000 81,695.80
5000 204,239.55
10,000 408,479.10
20,000 816,958.15
50,000 2,042,395.40
100,000 4,084,790.80
200,000 8,169,581.60
500,000 20,423,953.95
SAR tỷ lệ
16 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ