Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và Dollar Singapore được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dollar Singapore trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Singapore đô la hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Dollar Singapore là tiền tệ Singapore (SG, SGP). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu SGD có thể được viết S$, và SGD$. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Dollar Singapore được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dollar Singapore cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SGD có 6 chữ số có nghĩa.


NPR SGD
coinmill.com
100.00 1.14
200.00 2.27
500.00 5.68
1000.00 11.37
2000.00 22.74
5000.00 56.85
10,000.00 113.69
20,000.00 227.39
50,000.00 568.46
100,000.00 1136.93
200,000.00 2273.86
500,000.00 5684.64
1,000,000.00 11,369.28
2,000,000.00 22,738.55
5,000,000.00 56,846.39
10,000,000.00 113,692.77
20,000,000.00 227,385.54
NPR tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021
SGD NPR
coinmill.com
1.00 87.95
2.00 175.90
5.00 439.80
10.00 879.55
20.00 1759.15
50.00 4397.80
100.00 8795.65
200.00 17,591.25
500.00 43,978.15
1000.00 87,956.35
2000.00 175,912.70
5000.00 439,781.70
10,000.00 879,563.40
20,000.00 1,759,126.80
50,000.00 4,397,816.95
100,000.00 8,795,633.90
200,000.00 17,591,267.85
SGD tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ