Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


NPR SNT
coinmill.com
0.00 20.248
0.00 40.496
0.00 80.991
0.05 202.478
0.10 404.956
0.20 809.913
0.50 2024.782
1.00 4049.564
2.00 8099.128
5.00 20,247.820
10.00 40,495.640
20.00 80,991.280
50.00 202,478.199
100.00 404,956.398
200.00 809,912.795
500.00 2,024,781.988
1000.00 4,049,563.975
NPR tỷ lệ
20 tháng Tám 2026
SNT NPR
coinmill.com
20.000 0.00
50.000 0.00
100.000 0.00
200.000 0.05
500.000 0.10
1000.000 0.25
2000.000 0.50
5000.000 1.25
10,000.000 2.45
20,000.000 4.95
50,000.000 12.35
100,000.000 24.70
200,000.000 49.40
500,000.000 123.45
1,000,000.000 246.95
2,000,000.000 493.90
5,000,000.000 1234.70
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ