Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NPR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


NPR SNT
coinmill.com
100.00 88.757
200.00 177.513
500.00 443.783
1000.00 887.567
2000.00 1775.134
5000.00 4437.835
10,000.00 8875.669
20,000.00 17,751.338
50,000.00 44,378.346
100,000.00 88,756.692
200,000.00 177,513.385
500,000.00 443,783.462
1,000,000.00 887,566.923
2,000,000.00 1,775,133.847
5,000,000.00 4,437,834.617
10,000,000.00 8,875,669.235
20,000,000.00 17,751,338.470
NPR tỷ lệ
23 tháng Mười 2026
SNT NPR
coinmill.com
100.000 112.65
200.000 225.35
500.000 563.35
1000.000 1126.70
2000.000 2253.35
5000.000 5633.40
10,000.000 11,266.75
20,000.000 22,533.50
50,000.000 56,333.80
100,000.000 112,667.55
200,000.000 225,335.10
500,000.000 563,337.80
1,000,000.000 1,126,675.60
2,000,000.000 2,253,351.20
5,000,000.000 5,633,378.00
10,000,000.000 11,266,756.05
20,000,000.000 22,533,512.10
SNT tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ