Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và Steem được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Steem trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Steems hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). The Steem là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu STEEM có thể được viết STEEM. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Steem cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi STEEM có 15 chữ số có nghĩa.


NPR STEEM
coinmill.com
100.00 2.6908
200.00 5.3816
500.00 13.4541
1000.00 26.9082
2000.00 53.8165
5000.00 134.5412
10,000.00 269.0824
20,000.00 538.1649
50,000.00 1345.4122
100,000.00 2690.8244
200,000.00 5381.6488
500,000.00 13,454.1221
1,000,000.00 26,908.2442
2,000,000.00 53,816.4884
5,000,000.00 134,541.2209
10,000,000.00 269,082.4418
20,000,000.00 538,164.8836
NPR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
STEEM NPR
coinmill.com
2.0000 74.35
5.0000 185.80
10.0000 371.65
20.0000 743.25
50.0000 1858.15
100.0000 3716.35
200.0000 7432.65
500.0000 18,581.65
1000.0000 37,163.35
2000.0000 74,326.65
5000.0000 185,816.65
10,000.0000 371,633.30
20,000.0000 743,266.65
50,000.0000 1,858,166.60
100,000.0000 3,716,333.15
200,000.0000 7,432,666.30
500,000.0000 18,581,665.80
STEEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ