Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


NPR SYP
coinmill.com
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.05 0.00
0.10 0.00
0.20 0.25
0.50 0.50
1.00 1.25
2.00 2.50
5.00 6.25
10.00 12.50
20.00 25.00
50.00 62.50
100.00 124.75
200.00 249.50
500.00 623.75
1000.00 1247.75
NPR tỷ lệ
16 tháng Tám 2026
SYP NPR
coinmill.com
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.05
0.00 0.10
0.25 0.15
0.50 0.40
1.00 0.80
2.00 1.60
5.00 4.00
10.00 8.00
20.00 16.05
50.00 40.10
100.00 80.15
200.00 160.30
500.00 400.75
1000.00 801.50
SYP tỷ lệ
17 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ