Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và Swazi Lilangeni được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Swazi Lilangeni trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Swazi Emalangeni hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Lilangeni Swazi là tiền tệ Swaziland (SZ, SWZ). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu SZL có thể được viết L, và E. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Lilangeni Swazi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lilangeni Swazi cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SZL có 5 chữ số có nghĩa.


NPR SZL
coinmill.com
100.00 12.17
200.00 24.34
500.00 60.84
1000.00 121.68
2000.00 243.37
5000.00 608.42
10,000.00 1216.85
20,000.00 2433.70
50,000.00 6084.24
100,000.00 12,168.48
200,000.00 24,336.96
500,000.00 60,842.39
1,000,000.00 121,684.78
2,000,000.00 243,369.57
5,000,000.00 608,423.91
10,000,000.00 1,216,847.83
20,000,000.00 2,433,695.65
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
SZL NPR
coinmill.com
10.00 82.20
20.00 164.35
50.00 410.90
100.00 821.80
200.00 1643.60
500.00 4109.00
1000.00 8217.95
2000.00 16,435.90
5000.00 41,089.75
10,000.00 82,179.55
20,000.00 164,359.10
50,000.00 410,897.70
100,000.00 821,795.45
200,000.00 1,643,590.90
500,000.00 4,108,977.20
1,000,000.00 8,217,954.45
2,000,000.00 16,435,908.90
SZL tỷ lệ
21 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ