Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và Manat Turkmenistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Manat Turkmenistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Turkmenistan Manats hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Manat Turkmenistan là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Manat Turkmenistan được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMT có 5 chữ số có nghĩa.


NPR TMT
coinmill.com
0.00 0
0.00 0
0.00 1
0.05 2
0.10 4
0.20 9
0.50 22
1.00 44
2.00 87
5.00 218
10.00 436
20.00 871
50.00 2178
100.00 4356
200.00 8711
500.00 21,778
1000.00 43,557
NPR tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
TMT NPR
coinmill.com
0 0.00
1 0.00
1 0.00
2 0.05
5 0.10
10 0.25
20 0.45
50 1.15
100 2.30
200 4.60
500 11.50
1000 22.95
2000 45.90
5000 114.80
10,000 229.60
20,000 459.15
50,000 1147.90
TMT tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ