Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và Manat Turkmenistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Manat Turkmenistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Turkmenistan Manats hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Manat Turkmenistan là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Manat Turkmenistan được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NPR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMT có 4 chữ số có nghĩa.


NPR TMT
coinmill.com
100.00 2
200.00 5
500.00 11
1000.00 23
2000.00 46
5000.00 114
10,000.00 228
20,000.00 455
50,000.00 1138
100,000.00 2277
200,000.00 4553
500,000.00 11,383
1,000,000.00 22,766
2,000,000.00 45,532
5,000,000.00 113,831
10,000,000.00 227,662
20,000,000.00 455,323
NPR tỷ lệ
30 tháng Chín 2026
TMT NPR
coinmill.com
2 87.85
5 219.60
10 439.25
20 878.50
50 2196.25
100 4392.50
200 8784.95
500 21,962.40
1000 43,924.85
2000 87,849.70
5000 219,624.20
10,000 439,248.45
20,000 878,496.85
50,000 2,196,242.15
100,000 4,392,484.35
200,000 8,784,968.70
500,000 21,962,421.70
TMT tỷ lệ
30 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ