Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và Tunisia Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tunisia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tunisia dinar hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NPR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 4 chữ số có nghĩa.


NPR TND
coinmill.com
100.00 1.945
200.00 3.890
500.00 9.730
1000.00 19.455
2000.00 38.915
5000.00 97.285
10,000.00 194.570
20,000.00 389.135
50,000.00 972.840
100,000.00 1945.685
200,000.00 3891.365
500,000.00 9728.415
1,000,000.00 19,456.830
2,000,000.00 38,913.660
5,000,000.00 97,284.150
10,000,000.00 194,568.300
20,000,000.00 389,136.605
NPR tỷ lệ
30 tháng Chín 2026
TND NPR
coinmill.com
2.000 102.80
5.000 257.00
10.000 513.95
20.000 1027.90
50.000 2569.80
100.000 5139.60
200.000 10,279.15
500.000 25,697.90
1000.000 51,395.85
2000.000 102,791.65
5000.000 256,979.15
10,000.000 513,958.35
20,000.000 1,027,916.65
50,000.000 2,569,791.65
100,000.000 5,139,583.35
200,000.000 10,279,166.65
500,000.000 25,697,916.65
TND tỷ lệ
30 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ