Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và Tunisia Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tunisia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tunisia dinar hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 5 chữ số có nghĩa.


NPR TND
coinmill.com
0.00 0.260
0.00 0.520
0.00 1.040
0.05 2.595
0.10 5.195
0.20 10.390
0.50 25.975
1.00 51.950
2.00 103.900
5.00 259.750
10.00 519.495
20.00 1038.995
50.00 2597.480
100.00 5194.965
200.00 10,389.925
500.00 25,974.815
1000.00 51,949.625
NPR tỷ lệ
4 tháng Tám 2026
TND NPR
coinmill.com
0.200 0.00
0.500 0.00
1.000 0.00
2.000 0.05
5.000 0.10
10.000 0.20
20.000 0.40
50.000 0.95
100.000 1.90
200.000 3.85
500.000 9.60
1000.000 19.25
2000.000 38.50
5000.000 96.25
10,000.000 192.50
20,000.000 385.00
50,000.000 962.45
TND tỷ lệ
4 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ