Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười hai 2021 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 5 chữ số có nghĩa.


NPR TWD
coinmill.com
100.00 23
200.00 46
500.00 115
1000.00 230
2000.00 460
5000.00 1149
10,000.00 2298
20,000.00 4595
50,000.00 11,488
100,000.00 22,976
200,000.00 45,953
500,000.00 114,882
1,000,000.00 229,764
2,000,000.00 459,527
5,000,000.00 1,148,818
10,000,000.00 2,297,636
20,000,000.00 4,595,271
NPR tỷ lệ
5 tháng Mười hai 2021
TWD NPR
coinmill.com
20 87.05
50 217.60
100 435.25
200 870.45
500 2176.15
1000 4352.30
2000 8704.60
5000 21,761.50
10,000 43,523.00
20,000 87,046.00
50,000 217,615.00
100,000 435,230.00
200,000 870,460.05
500,000 2,176,150.05
1,000,000 4,352,300.15
2,000,000 8,704,600.30
5,000,000 21,761,500.70
TWD tỷ lệ
5 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ