Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NPR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa.


NPR UGX
coinmill.com
100.00 2550
200.00 5100
500.00 12,800
1000.00 25,600
2000.00 51,250
5000.00 128,050
10,000.00 256,150
20,000.00 512,250
50,000.00 1,280,700
100,000.00 2,561,350
200,000.00 5,122,750
500,000.00 12,806,850
1,000,000.00 25,613,650
2,000,000.00 51,227,300
5,000,000.00 128,068,300
10,000,000.00 256,136,600
20,000,000.00 512,273,200
NPR tỷ lệ
29 tháng Chín 2026
UGX NPR
coinmill.com
2000 78.10
5000 195.20
10,000 390.40
20,000 780.85
50,000 1952.10
100,000 3904.15
200,000 7808.35
500,000 19,520.85
1,000,000 39,041.65
2,000,000 78,083.35
5,000,000 195,208.35
10,000,000 390,416.65
20,000,000 780,833.35
50,000,000 1,952,083.35
100,000,000 3,904,166.65
200,000,000 7,808,333.35
500,000,000 19,520,833.35
UGX tỷ lệ
29 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ