Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và Tether được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tether trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tethers hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). The Tether là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu USDT có thể được viết USDT. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tether cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USDT có 12 chữ số có nghĩa.


NPR USDT
coinmill.com
100.00 0.865
200.00 1.729
500.00 4.323
1000.00 8.646
2000.00 17.292
5000.00 43.230
10,000.00 86.459
20,000.00 172.918
50,000.00 432.295
100,000.00 864.590
200,000.00 1729.180
500,000.00 4322.951
1,000,000.00 8645.902
2,000,000.00 17,291.803
5,000,000.00 43,229.508
10,000,000.00 86,459.017
20,000,000.00 172,918.033
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
USDT NPR
coinmill.com
0.500 57.85
1.000 115.65
2.000 231.30
5.000 578.30
10.000 1156.60
20.000 2313.25
50.000 5783.10
100.000 11,566.15
200.000 23,132.35
500.000 57,830.85
1000.000 115,661.75
2000.000 231,323.45
5000.000 578,308.70
10,000.000 1,156,617.35
20,000.000 2,313,234.75
50,000.000 5,783,086.80
100,000.000 11,566,173.65
USDT tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ