Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NPR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


NPR VEN
coinmill.com
100.00 0.4093
200.00 0.8186
500.00 2.0466
1000.00 4.0932
2000.00 8.1863
5000.00 20.4659
10,000.00 40.9317
20,000.00 81.8635
50,000.00 204.6586
100,000.00 409.3173
200,000.00 818.6345
500,000.00 2046.5864
1,000,000.00 4093.1727
2,000,000.00 8186.3455
5,000,000.00 20,465.8637
10,000,000.00 40,931.7274
20,000,000.00 81,863.4548
NPR tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
VEN NPR
coinmill.com
0.5000 122.15
1.0000 244.30
2.0000 488.60
5.0000 1221.55
10.0000 2443.10
20.0000 4886.20
50.0000 12,215.45
100.0000 24,430.95
200.0000 48,861.85
500.0000 122,154.65
1000.0000 244,309.25
2000.0000 488,618.50
5000.0000 1,221,546.30
10,000.0000 2,443,092.60
20,000.0000 4,886,185.20
50,000.0000 12,215,462.95
100,000.0000 24,430,925.90
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ