Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và Veritaseum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseums hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 15 chữ số có nghĩa.


NPR VERI
coinmill.com
0.00 0.023860
0.00 0.047720
0.00 0.095441
0.05 0.238602
0.10 0.477204
0.20 0.954408
0.50 2.386021
1.00 4.772041
2.00 9.544083
5.00 23.860207
10.00 47.720414
20.00 95.440828
50.00 238.602069
100.00 477.204139
200.00 954.408277
500.00 2386.020693
1000.00 4772.041386
NPR tỷ lệ
16 tháng Tám 2026
VERI NPR
coinmill.com
0.020000 0.00
0.050000 0.00
0.100000 0.00
0.200000 0.05
0.500000 0.10
1.000000 0.20
2.000000 0.40
5.000000 1.05
10.000000 2.10
20.000000 4.20
50.000000 10.50
100.000000 20.95
200.000000 41.90
500.000000 104.80
1000.000000 209.55
2000.000000 419.10
5000.000000 1047.75
VERI tỷ lệ
19 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ