Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và Veritaseum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseums hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NPR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 15 chữ số có nghĩa.


NPR VERI
coinmill.com
100.00 0.020417
200.00 0.040835
500.00 0.102087
1000.00 0.204174
2000.00 0.408349
5000.00 1.020872
10,000.00 2.041743
20,000.00 4.083487
50,000.00 10.208717
100,000.00 20.417435
200,000.00 40.834869
500,000.00 102.087173
1,000,000.00 204.174345
2,000,000.00 408.348690
5,000,000.00 1020.871725
10,000,000.00 2041.743450
20,000,000.00 4083.486901
NPR tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
VERI NPR
coinmill.com
0.020000 97.95
0.050000 244.90
0.100000 489.80
0.200000 979.55
0.500000 2448.90
1.000000 4897.75
2.000000 9795.55
5.000000 24,488.85
10.000000 48,977.75
20.000000 97,955.50
50.000000 244,888.75
100.000000 489,777.50
200.000000 979,555.00
500.000000 2,448,887.50
1000.000000 4,897,775.00
2000.000000 9,795,549.95
5000.000000 24,488,874.95
VERI tỷ lệ
19 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ