Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu VND có thể được viết D. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NPR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 4 chữ số có nghĩa.


NPR VND
coinmill.com
100.00 17,000
200.00 34,000
500.00 85,000
1000.00 169,800
2000.00 339,800
5000.00 849,400
10,000.00 1,698,800
20,000.00 3,397,600
50,000.00 8,493,800
100,000.00 16,987,800
200,000.00 33,975,400
500,000.00 84,938,800
1,000,000.00 169,877,400
2,000,000.00 339,754,800
5,000,000.00 849,387,000
10,000,000.00 1,698,774,000
20,000,000.00 3,397,548,200
NPR tỷ lệ
23 tháng Mười 2026
VND NPR
coinmill.com
20,000 117.75
50,000 294.35
100,000 588.65
200,000 1177.30
500,000 2943.30
1,000,000 5886.60
2,000,000 11,773.20
5,000,000 29,433.00
10,000,000 58,866.00
20,000,000 117,731.95
50,000,000 294,329.90
100,000,000 588,659.80
200,000,000 1,177,319.60
500,000,000 2,943,298.95
1,000,000,000 5,886,597.95
2,000,000,000 11,773,195.90
5,000,000,000 29,432,989.70
VND tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ