Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và VeriCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeriCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeriCoins hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). The VeriCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu VRC có thể được viết VRC. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the VeriCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NPR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VRC có 12 chữ số có nghĩa.


NPR VRC
coinmill.com
100.00 27.745
200.00 55.489
500.00 138.723
1000.00 277.445
2000.00 554.891
5000.00 1387.226
10,000.00 2774.453
20,000.00 5548.906
50,000.00 13,872.264
100,000.00 27,744.528
200,000.00 55,489.057
500,000.00 138,722.641
1,000,000.00 277,445.283
2,000,000.00 554,890.565
5,000,000.00 1,387,226.413
10,000,000.00 2,774,452.827
20,000,000.00 5,548,905.654
NPR tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
VRC NPR
coinmill.com
50.000 180.20
100.000 360.45
200.000 720.85
500.000 1802.15
1000.000 3604.30
2000.000 7208.65
5000.000 18,021.55
10,000.000 36,043.15
20,000.000 72,086.30
50,000.000 180,215.70
100,000.000 360,431.45
200,000.000 720,862.85
500,000.000 1,802,157.15
1,000,000.000 3,604,314.30
2,000,000.000 7,208,628.60
5,000,000.000 18,021,571.50
10,000,000.000 36,043,143.00
VRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ