Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và Vanuatu Vatu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NPR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 3 chữ số có nghĩa.


NPR VUV
coinmill.com
100.00 76
200.00 153
500.00 382
1000.00 764
2000.00 1527
5000.00 3818
10,000.00 7636
20,000.00 15,272
50,000.00 38,179
100,000.00 76,358
200,000.00 152,716
500,000.00 381,789
1,000,000.00 763,578
2,000,000.00 1,527,157
5,000,000.00 3,817,891
10,000,000.00 7,635,783
20,000,000.00 15,271,565
NPR tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
VUV NPR
coinmill.com
100 130.95
200 261.90
500 654.80
1000 1309.60
2000 2619.25
5000 6548.10
10,000 13,096.25
20,000 26,192.45
50,000 65,481.15
100,000 130,962.35
200,000 261,924.70
500,000 654,811.70
1,000,000 1,309,623.45
2,000,000 2,619,246.85
5,000,000 6,548,117.15
10,000,000 13,096,234.30
20,000,000 26,192,468.60
VUV tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ