Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và Vanuatu Vatu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NPR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 3 chữ số có nghĩa.


NPR VUV
coinmill.com
100.00 82
200.00 165
500.00 412
1000.00 825
2000.00 1650
5000.00 4125
10,000.00 8249
20,000.00 16,498
50,000.00 41,246
100,000.00 82,492
200,000.00 164,983
500,000.00 412,458
1,000,000.00 824,916
2,000,000.00 1,649,832
5,000,000.00 4,124,579
10,000,000.00 8,249,158
20,000,000.00 16,498,316
NPR tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
VUV NPR
coinmill.com
100 121.20
200 242.45
500 606.10
1000 1212.25
2000 2424.50
5000 6061.20
10,000 12,122.45
20,000 24,244.90
50,000 60,612.25
100,000 121,224.50
200,000 242,449.00
500,000 606,122.45
1,000,000 1,212,244.90
2,000,000 2,424,489.80
5,000,000 6,061,224.50
10,000,000 12,122,449.00
20,000,000 24,244,897.95
VUV tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ