Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và WorldCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho WorldCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào WorldCoins hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). The WorldCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu WDC có thể được viết WDC. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the WorldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NPR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WDC có 12 chữ số có nghĩa.


NPR WDC
coinmill.com
100.00 2863.791
200.00 5727.582
500.00 14,318.955
1000.00 28,637.910
2000.00 57,275.821
5000.00 143,189.552
10,000.00 286,379.104
20,000.00 572,758.208
50,000.00 1,431,895.519
100,000.00 2,863,791.039
200,000.00 5,727,582.077
500,000.00 14,318,955.193
1,000,000.00 28,637,910.387
2,000,000.00 57,275,820.773
5,000,000.00 143,189,551.933
10,000,000.00 286,379,103.866
20,000,000.00 572,758,207.731
NPR tỷ lệ
18 tháng Mười 2026
WDC NPR
coinmill.com
5000.000 174.60
10,000.000 349.20
20,000.000 698.35
50,000.000 1745.95
100,000.000 3491.85
200,000.000 6983.75
500,000.000 17,459.35
1,000,000.000 34,918.75
2,000,000.000 69,837.50
5,000,000.000 174,593.75
10,000,000.000 349,187.50
20,000,000.000 698,375.00
50,000,000.000 1,745,937.45
100,000,000.000 3,491,874.90
200,000,000.000 6,983,749.75
500,000,000.000 17,459,374.40
1,000,000,000.000 34,918,748.85
WDC tỷ lệ
21 tháng Mười 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ