Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NPR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


NPR XAG
coinmill.com
100.00 43.561
200.00 87.123
500.00 217.807
1000.00 435.615
2000.00 871.229
5000.00 2178.073
10,000.00 4356.147
20,000.00 8712.294
50,000.00 21,780.735
100,000.00 43,561.469
200,000.00 87,122.938
500,000.00 217,807.345
1,000,000.00 435,614.691
2,000,000.00 871,229.381
5,000,000.00 2,178,073.453
10,000,000.00 4,356,146.906
20,000,000.00 8,712,293.812
NPR tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
XAG NPR
coinmill.com
50.000 114.80
100.000 229.55
200.000 459.10
500.000 1147.80
1000.000 2295.60
2000.000 4591.20
5000.000 11,478.05
10,000.000 22,956.05
20,000.000 45,912.15
50,000.000 114,780.35
100,000.000 229,560.65
200,000.000 459,121.35
500,000.000 1,147,803.35
1,000,000.000 2,295,606.70
2,000,000.000 4,591,213.40
5,000,000.000 11,478,033.45
10,000,000.000 22,956,066.95
XAG tỷ lệ
18 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ