Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Bảy 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


NPR XAG
coinmill.com
0.00 44.110
0.00 88.220
0.00 176.440
0.05 441.100
0.10 882.200
0.20 1764.400
0.50 4411.000
1.00 8822.000
2.00 17,644.000
5.00 44,109.999
10.00 88,219.998
20.00 176,439.997
50.00 441,099.992
100.00 882,199.984
200.00 1,764,399.968
500.00 4,410,999.921
1000.00 8,821,999.842
NPR tỷ lệ
31 tháng Bảy 2026
XAG NPR
coinmill.com
50.000 0.00
100.000 0.00
200.000 0.00
500.000 0.05
1000.000 0.10
2000.000 0.25
5000.000 0.55
10,000.000 1.15
20,000.000 2.25
50,000.000 5.65
100,000.000 11.35
200,000.000 22.65
500,000.000 56.70
1,000,000.000 113.35
2,000,000.000 226.70
5,000,000.000 566.75
10,000,000.000 1133.55
XAG tỷ lệ
1 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ