Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NPR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 4 chữ số có nghĩa.


NPR XAG
coinmill.com
100.00 0.013
200.00 0.027
500.00 0.067
1000.00 0.134
2000.00 0.267
5000.00 0.668
10,000.00 1.335
20,000.00 2.670
50,000.00 6.676
100,000.00 13.351
200,000.00 26.703
500,000.00 66.757
1,000,000.00 133.515
2,000,000.00 267.030
5,000,000.00 667.575
10,000,000.00 1335.150
20,000,000.00 2670.300
NPR tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
XAG NPR
coinmill.com
0.020 149.80
0.050 374.50
0.100 749.00
0.200 1497.95
0.500 3744.90
1.000 7489.80
2.000 14,979.60
5.000 37,449.00
10.000 74,897.95
20.000 149,795.90
50.000 374,489.80
100.000 748,979.60
200.000 1,497,959.20
500.000 3,744,897.95
1000.000 7,489,795.90
2000.000 14,979,591.85
5000.000 37,448,979.60
XAG tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ