Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NPR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


NPR XAU
coinmill.com
100.00 0.000
200.00 0.000
500.00 0.001
1000.00 0.002
2000.00 0.003
5000.00 0.008
10,000.00 0.017
20,000.00 0.034
50,000.00 0.084
100,000.00 0.169
200,000.00 0.338
500,000.00 0.844
1,000,000.00 1.689
2,000,000.00 3.377
5,000,000.00 8.443
10,000,000.00 16.885
20,000,000.00 33.771
NPR tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
XAU NPR
coinmill.com
0.000 118.45
0.001 296.10
0.001 592.20
0.002 1184.45
0.005 2961.10
0.010 5922.25
0.020 11,844.50
0.050 29,611.20
0.100 59,222.45
0.200 118,444.90
0.500 296,112.25
1.000 592,224.50
2.000 1,184,449.00
5.000 2,961,122.45
10.000 5,922,244.90
20.000 11,844,489.80
50.000 29,611,224.50
XAU tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ