Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và CraftCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho CraftCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào CraftCoins hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). The CraftCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 27 Tháng Một 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NPR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa.


NPR XCC
coinmill.com
100.00 0.289
200.00 0.578
500.00 1.446
1000.00 2.892
2000.00 5.784
5000.00 14.459
10,000.00 28.919
20,000.00 57.838
50,000.00 144.595
100,000.00 289.190
200,000.00 578.380
500,000.00 1445.950
1,000,000.00 2891.900
2,000,000.00 5783.799
5,000,000.00 14,459.499
10,000,000.00 28,918.997
20,000,000.00 57,837.994
NPR tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
XCC NPR
coinmill.com
0.500 172.90
1.000 345.80
2.000 691.60
5.000 1728.95
10.000 3457.95
20.000 6915.85
50.000 17,289.65
100.000 34,579.35
200.000 69,158.70
500.000 172,896.75
1000.000 345,793.45
2000.000 691,586.90
5000.000 1,728,967.30
10,000.000 3,457,934.55
20,000.000 6,915,869.10
50,000.000 17,289,672.80
100,000.000 34,579,345.60
XCC tỷ lệ
27 Tháng Một 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ