Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và DogeCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho DogeCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào DogeCoins hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). The DogeCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu XDG có thể được viết XDG. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the DogeCoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XDG có 15 chữ số có nghĩa.


NPR XDG
coinmill.com
100.00 5
200.00 9
500.00 23
1000.00 46
2000.00 91
5000.00 228
10,000.00 456
20,000.00 912
50,000.00 2280
100,000.00 4560
200,000.00 9121
500,000.00 22,801
1,000,000.00 45,603
2,000,000.00 91,206
5,000,000.00 228,015
10,000,000.00 456,030
20,000,000.00 912,060
NPR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XDG NPR
coinmill.com
5 109.65
10 219.30
20 438.55
50 1096.40
100 2192.85
200 4385.70
500 10,964.20
1000 21,928.40
2000 43,856.75
5000 109,641.95
10,000 219,283.85
20,000 438,567.70
50,000 1,096,419.30
100,000 2,192,838.60
200,000 4,385,677.20
500,000 10,964,193.00
1,000,000 21,928,386.00
XDG tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ