Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NPR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


NPR XEM
coinmill.com
100.00 17.201
200.00 34.402
500.00 86.005
1000.00 172.010
2000.00 344.021
5000.00 860.052
10,000.00 1720.104
20,000.00 3440.209
50,000.00 8600.522
100,000.00 17,201.043
200,000.00 34,402.086
500,000.00 86,005.215
1,000,000.00 172,010.431
2,000,000.00 344,020.861
5,000,000.00 860,052.154
10,000,000.00 1,720,104.307
20,000,000.00 3,440,208.615
NPR tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
XEM NPR
coinmill.com
20.000 116.25
50.000 290.70
100.000 581.35
200.000 1162.70
500.000 2906.80
1000.000 5813.60
2000.000 11,627.20
5000.000 29,068.00
10,000.000 58,136.00
20,000.000 116,272.00
50,000.000 290,680.05
100,000.000 581,360.10
200,000.000 1,162,720.20
500,000.000 2,906,800.45
1,000,000.000 5,813,600.95
2,000,000.000 11,627,201.85
5,000,000.000 29,068,004.65
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ