Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


NPR XEM
coinmill.com
100.00 13.960
200.00 27.920
500.00 69.800
1000.00 139.601
2000.00 279.201
5000.00 698.004
10,000.00 1396.007
20,000.00 2792.015
50,000.00 6980.037
100,000.00 13,960.073
200,000.00 27,920.147
500,000.00 69,800.367
1,000,000.00 139,600.735
2,000,000.00 279,201.469
5,000,000.00 698,003.673
10,000,000.00 1,396,007.346
20,000,000.00 2,792,014.693
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
XEM NPR
coinmill.com
10.000 71.65
20.000 143.25
50.000 358.15
100.000 716.35
200.000 1432.65
500.000 3581.65
1000.000 7163.30
2000.000 14,326.55
5000.000 35,816.45
10,000.000 71,632.85
20,000.000 143,265.70
50,000.000 358,164.30
100,000.000 716,328.60
200,000.000 1,432,657.20
500,000.000 3,581,643.05
1,000,000.000 7,163,286.10
2,000,000.000 14,326,572.15
XEM tỷ lệ
23 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ