Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và Joulecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Joulecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Joulecoins hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). The Joulecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu XJO có thể được viết XJO. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Joulecoin cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XJO có 12 chữ số có nghĩa.


NPR XJO
coinmill.com
100.00 195.08
200.00 390.16
500.00 975.40
1000.00 1950.81
2000.00 3901.61
5000.00 9754.03
10,000.00 19,508.07
20,000.00 39,016.14
50,000.00 97,540.34
100,000.00 195,080.68
200,000.00 390,161.35
500,000.00 975,403.38
1,000,000.00 1,950,806.76
2,000,000.00 3,901,613.51
5,000,000.00 9,754,033.78
10,000,000.00 19,508,067.55
20,000,000.00 39,016,135.11
NPR tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021
XJO NPR
coinmill.com
200.00 102.50
500.00 256.30
1000.00 512.60
2000.00 1025.20
5000.00 2563.05
10,000.00 5126.10
20,000.00 10,252.15
50,000.00 25,630.40
100,000.00 51,260.85
200,000.00 102,521.70
500,000.00 256,304.20
1,000,000.00 512,608.45
2,000,000.00 1,025,216.85
5,000,000.00 2,563,042.20
10,000,000.00 5,126,084.35
20,000,000.00 10,252,168.70
50,000,000.00 25,630,421.80
XJO tỷ lệ
16 tháng Tư 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ