Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và Stellar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Stellar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Stellars hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). The Stellar là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu XLM có thể được viết XLM. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Stellar cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XLM có 15 chữ số có nghĩa.


NPR XLM
coinmill.com
100.00 6.965
200.00 13.931
500.00 34.827
1000.00 69.654
2000.00 139.308
5000.00 348.270
10,000.00 696.540
20,000.00 1393.080
50,000.00 3482.701
100,000.00 6965.402
200,000.00 13,930.803
500,000.00 34,827.008
1,000,000.00 69,654.017
2,000,000.00 139,308.034
5,000,000.00 348,270.085
10,000,000.00 696,540.169
20,000,000.00 1,393,080.338
NPR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XLM NPR
coinmill.com
5.000 71.80
10.000 143.55
20.000 287.15
50.000 717.85
100.000 1435.65
200.000 2871.35
500.000 7178.35
1000.000 14,356.65
2000.000 28,713.35
5000.000 71,783.35
10,000.000 143,566.75
20,000.000 287,133.50
50,000.000 717,833.70
100,000.000 1,435,667.40
200,000.000 2,871,334.75
500,000.000 7,178,336.90
1,000,000.000 14,356,673.80
XLM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ