Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và Stellar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Stellar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Stellars hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). The Stellar là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu XLM có thể được viết XLM. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Stellar cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NPR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XLM có 15 chữ số có nghĩa.


NPR XLM
coinmill.com
100.00 4.107
200.00 8.214
500.00 20.535
1000.00 41.071
2000.00 82.142
5000.00 205.355
10,000.00 410.709
20,000.00 821.418
50,000.00 2053.546
100,000.00 4107.092
200,000.00 8214.184
500,000.00 20,535.461
1,000,000.00 41,070.922
2,000,000.00 82,141.845
5,000,000.00 205,354.611
10,000,000.00 410,709.223
20,000,000.00 821,418.446
NPR tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
XLM NPR
coinmill.com
5.000 121.75
10.000 243.50
20.000 486.95
50.000 1217.40
100.000 2434.80
200.000 4869.65
500.000 12,174.05
1000.000 24,348.15
2000.000 48,696.25
5000.000 121,740.65
10,000.000 243,481.25
20,000.000 486,962.50
50,000.000 1,217,406.30
100,000.000 2,434,812.60
200,000.000 4,869,625.25
500,000.000 12,174,063.10
1,000,000.000 24,348,126.25
XLM tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ