Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


NPR XOF
coinmill.com
100.00 440
200.00 879
500.00 2198
1000.00 4396
2000.00 8793
5000.00 21,982
10,000.00 43,965
20,000.00 87,929
50,000.00 219,823
100,000.00 439,647
200,000.00 879,294
500,000.00 2,198,234
1,000,000.00 4,396,468
2,000,000.00 8,792,936
5,000,000.00 21,982,339
10,000,000.00 43,964,679
20,000,000.00 87,929,358
NPR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XOF NPR
coinmill.com
500 113.75
1000 227.45
2000 454.90
5000 1137.30
10,000 2274.55
20,000 4549.10
50,000 11,372.75
100,000 22,745.55
200,000 45,491.05
500,000 113,727.65
1,000,000 227,455.30
2,000,000 454,910.65
5,000,000 1,137,276.60
10,000,000 2,274,553.20
20,000,000 4,549,106.35
50,000,000 11,372,765.90
100,000,000 22,745,531.80
XOF tỷ lệ
14 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ