Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NPR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


NPR XOF
coinmill.com
100.00 376
200.00 751
500.00 1878
1000.00 3755
2000.00 7510
5000.00 18,776
10,000.00 37,552
20,000.00 75,104
50,000.00 187,759
100,000.00 375,518
200,000.00 751,037
500,000.00 1,877,592
1,000,000.00 3,755,184
2,000,000.00 7,510,368
5,000,000.00 18,775,920
10,000,000.00 37,551,840
20,000,000.00 75,103,679
NPR tỷ lệ
27 tháng Chín 2026
XOF NPR
coinmill.com
500 133.15
1000 266.30
2000 532.60
5000 1331.50
10,000 2663.00
20,000 5325.95
50,000 13,314.95
100,000 26,629.85
200,000 53,259.70
500,000 133,149.25
1,000,000 266,298.55
2,000,000 532,597.10
5,000,000 1,331,492.70
10,000,000 2,662,985.40
20,000,000 5,325,970.75
50,000,000 13,314,926.95
100,000,000 26,629,853.85
XOF tỷ lệ
27 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ