Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


NPR XOF
coinmill.com
0.00 433
0.00 866
0.00 1732
0.05 4329
0.10 8658
0.20 17,315
0.50 43,288
1.00 86,577
2.00 173,154
5.00 432,885
10.00 865,770
20.00 1,731,540
50.00 4,328,850
100.00 8,657,700
200.00 17,315,400
500.00 43,288,500
1000.00 86,576,999
NPR tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
XOF NPR
coinmill.com
500 0.00
1000 0.00
2000 0.00
5000 0.05
10,000 0.10
20,000 0.25
50,000 0.60
100,000 1.15
200,000 2.30
500,000 5.80
1,000,000 11.55
2,000,000 23.10
5,000,000 57.75
10,000,000 115.50
20,000,000 231.00
50,000,000 577.50
100,000,000 1155.05
XOF tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ