Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi NPR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


NPR XPD
coinmill.com
100.00 0.001
200.00 0.001
500.00 0.003
1000.00 0.007
2000.00 0.014
5000.00 0.034
10,000.00 0.068
20,000.00 0.137
50,000.00 0.342
100,000.00 0.683
200,000.00 1.367
500,000.00 3.416
1,000,000.00 6.833
2,000,000.00 13.665
5,000,000.00 34.163
10,000,000.00 68.327
20,000,000.00 136.653
NPR tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
XPD NPR
coinmill.com
0.001 146.35
0.002 292.70
0.005 731.80
0.010 1463.55
0.020 2927.10
0.050 7317.80
0.100 14,635.55
0.200 29,271.15
0.500 73,177.80
1.000 146,355.65
2.000 292,711.30
5.000 731,778.25
10.000 1,463,556.50
20.000 2,927,112.95
50.000 7,317,782.45
100.000 14,635,564.85
200.000 29,271,129.70
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ