Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NPR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


NPR XPF
coinmill.com
100.00 70
200.00 141
500.00 351
1000.00 703
2000.00 1405
5000.00 3514
10,000.00 7027
20,000.00 14,055
50,000.00 35,137
100,000.00 70,273
200,000.00 140,546
500,000.00 351,366
1,000,000.00 702,732
2,000,000.00 1,405,463
5,000,000.00 3,513,658
10,000,000.00 7,027,315
20,000,000.00 14,054,630
NPR tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
XPF NPR
coinmill.com
100 142.30
200 284.60
500 711.50
1000 1423.00
2000 2846.05
5000 7115.10
10,000 14,230.20
20,000 28,460.35
50,000 71,150.95
100,000 142,301.85
200,000 284,603.70
500,000 711,509.30
1,000,000 1,423,018.55
2,000,000 2,846,037.10
5,000,000 7,115,092.80
10,000,000 14,230,185.55
20,000,000 28,460,371.15
XPF tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ