Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và Primecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Primecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Primecoins hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). The Primecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu XPM có thể được viết XPM. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Primecoin cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NPR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPM có 15 chữ số có nghĩa.


NPR XPM
coinmill.com
100.00 0.4816
200.00 0.9633
500.00 2.4082
1000.00 4.8164
2000.00 9.6328
5000.00 24.0821
10,000.00 48.1642
20,000.00 96.3283
50,000.00 240.8208
100,000.00 481.6417
200,000.00 963.2834
500,000.00 2408.2084
1,000,000.00 4816.4169
2,000,000.00 9632.8337
5,000,000.00 24,082.0843
10,000,000.00 48,164.1687
20,000,000.00 96,328.3374
NPR tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
XPM NPR
coinmill.com
0.5000 103.80
1.0000 207.60
2.0000 415.25
5.0000 1038.10
10.0000 2076.25
20.0000 4152.45
50.0000 10,381.15
100.0000 20,762.30
200.0000 41,524.65
500.0000 103,811.60
1000.0000 207,623.20
2000.0000 415,246.45
5000.0000 1,038,116.10
10,000.0000 2,076,232.25
20,000.0000 4,152,464.50
50,000.0000 10,381,161.20
100,000.0000 20,762,322.45
XPM tỷ lệ
18 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ