Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NPR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


NPR XPT
coinmill.com
100.00 0.000
200.00 0.001
500.00 0.002
1000.00 0.005
2000.00 0.009
5000.00 0.023
10,000.00 0.046
20,000.00 0.092
50,000.00 0.231
100,000.00 0.461
200,000.00 0.923
500,000.00 2.306
1,000,000.00 4.613
2,000,000.00 9.225
5,000,000.00 23.063
10,000,000.00 46.126
20,000,000.00 92.253
NPR tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
XPT NPR
coinmill.com
0.001 108.40
0.001 216.80
0.002 433.60
0.005 1084.00
0.010 2167.95
0.020 4335.90
0.050 10,839.80
0.100 21,679.60
0.200 43,359.20
0.500 108,397.95
1.000 216,795.90
2.000 433,591.85
5.000 1,083,979.60
10.000 2,167,959.20
20.000 4,335,918.35
50.000 10,839,795.90
100.000 21,679,591.85
XPT tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ