Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và Ripple được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ripple trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ripples hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). The Ripple là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu XRP có thể được viết XRP. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Ripple cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XRP có 5 chữ số có nghĩa.


NPR XRP
coinmill.com
0.00 0.81
0.00 1.63
0.00 3.26
0.05 8.14
0.10 16.28
0.20 32.55
0.50 81.39
1.00 162.77
2.00 325.55
5.00 813.87
10.00 1627.74
20.00 3255.49
50.00 8138.72
100.00 16,277.44
200.00 32,554.88
500.00 81,387.19
1000.00 162,774.38
NPR tỷ lệ
4 tháng Tám 2026
XRP NPR
coinmill.com
1.00 0.00
2.00 0.00
5.00 0.05
10.00 0.05
20.00 0.10
50.00 0.30
100.00 0.60
200.00 1.25
500.00 3.05
1000.00 6.15
2000.00 12.30
5000.00 30.70
10,000.00 61.45
20,000.00 122.85
50,000.00 307.15
100,000.00 614.35
200,000.00 1228.70
XRP tỷ lệ
4 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ