Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


NPR YER
coinmill.com
0.00 0.005
0.00 0.005
0.00 0.015
0.05 0.030
0.10 0.065
0.20 0.130
0.50 0.320
1.00 0.645
2.00 1.285
5.00 3.215
10.00 6.430
20.00 12.865
50.00 32.160
100.00 64.325
200.00 128.645
500.00 321.615
1000.00 643.225
NPR tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
YER NPR
coinmill.com
0.005 0.00
0.010 0.00
0.020 0.05
0.050 0.10
0.100 0.15
0.200 0.30
0.500 0.80
1.000 1.55
2.000 3.10
5.000 7.75
10.000 15.55
20.000 31.10
50.000 77.75
100.000 155.45
200.000 310.95
500.000 777.35
1000.000 1554.65
YER tỷ lệ
12 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ