Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NPR có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 3 chữ số có nghĩa.


NPR YER
coinmill.com
100.00 157.050
200.00 314.105
500.00 785.255
1000.00 1570.515
2000.00 3141.025
5000.00 7852.565
10,000.00 15,705.130
20,000.00 31,410.255
50,000.00 78,525.640
100,000.00 157,051.280
200,000.00 314,102.565
500,000.00 785,256.410
1,000,000.00 1,570,512.820
2,000,000.00 3,141,025.640
5,000,000.00 7,852,564.105
10,000,000.00 15,705,128.205
20,000,000.00 31,410,256.410
NPR tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
YER NPR
coinmill.com
200.000 127.35
500.000 318.35
1000.000 636.75
2000.000 1273.45
5000.000 3183.65
10,000.000 6367.35
20,000.000 12,734.70
50,000.000 31,836.75
100,000.000 63,673.45
200,000.000 127,346.95
500,000.000 318,367.35
1,000,000.000 636,734.70
2,000,000.000 1,273,469.40
5,000,000.000 3,183,673.45
10,000,000.000 6,367,346.95
20,000,000.000 12,734,693.90
50,000,000.000 31,836,734.70
YER tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ