Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và Rand Nam Phi được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rand Nam Phi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ran hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 6 chữ số có nghĩa.


NPR ZAR
coinmill.com
100.00 12.20
200.00 24.35
500.00 60.90
1000.00 121.80
2000.00 243.65
5000.00 609.10
10,000.00 1218.15
20,000.00 2436.30
50,000.00 6090.75
100,000.00 12,181.50
200,000.00 24,363.00
500,000.00 60,907.55
1,000,000.00 121,815.10
2,000,000.00 243,630.15
5,000,000.00 609,075.40
10,000,000.00 1,218,150.75
20,000,000.00 2,436,301.55
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
ZAR NPR
coinmill.com
10.00 82.10
20.00 164.20
50.00 410.45
100.00 820.90
200.00 1641.85
500.00 4104.60
1000.00 8209.15
2000.00 16,418.35
5000.00 41,045.80
10,000.00 82,091.65
20,000.00 164,183.30
50,000.00 410,458.20
100,000.00 820,916.45
200,000.00 1,641,832.90
500,000.00 4,104,582.20
1,000,000.00 8,209,164.45
2,000,000.00 16,418,328.85
ZAR tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ