Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và Counterparty được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Counterparty trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Counterpartys hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). The Counterparty là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu ZCP có thể được viết ZCP. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Counterparty cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Hai 2022 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NPR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZCP có 15 chữ số có nghĩa.


NPR ZCP
coinmill.com
100.00 0.0450
200.00 0.0900
500.00 0.2249
1000.00 0.4499
2000.00 0.8998
5000.00 2.2494
10,000.00 4.4988
20,000.00 8.9977
50,000.00 22.4942
100,000.00 44.9883
200,000.00 89.9767
500,000.00 224.9416
1,000,000.00 449.8833
2,000,000.00 899.7666
5,000,000.00 2249.4165
10,000,000.00 4498.8329
20,000,000.00 8997.6658
NPR tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
ZCP NPR
coinmill.com
0.0500 111.15
0.1000 222.30
0.2000 444.55
0.5000 1111.40
1.0000 2222.80
2.0000 4445.60
5.0000 11,114.00
10.0000 22,228.00
20.0000 44,455.95
50.0000 111,139.95
100.0000 222,279.85
200.0000 444,559.75
500.0000 1,111,399.35
1000.0000 2,222,798.70
2000.0000 4,445,597.40
5000.0000 11,113,993.55
10,000.0000 22,227,987.10
ZCP tỷ lệ
28 tháng Hai 2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ